备援

备援
bèiyuán
bị viện

dự phòng; sao lưu dự phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dự phòng; sao lưu dự phòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.