备孕

备孕
bèiyùn
bị dựng

chuẩn bị mang thai; đang cố có thai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị mang thai; đang cố có thai

    • Cô ấy đang chuẩn bị mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.