- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phụ tùng dự phòng; đồ dự trữ
phụ tùng dự phòng; đồ dự trữ
Những phụ tùng này rất quan trọng.
phụ tùng dự phòng; linh kiện thay thế
phụ tùng dự phòng; đồ dự trữ
phụ tùng dự phòng; đồ dự trữ
Những phụ tùng này rất quan trọng.
phụ tùng dự phòng; linh kiện thay thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.