备取

备取
bèi
bị thủ

nằm trong danh sách dự bị (tuyển sinh); đỗ dự bị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nằm trong danh sách dự bị (tuyển sinh); đỗ dự bị

    • Tôi bị trường đại học cho vào danh sách chờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.