卤化

卤化
huà
lỗ hoá

halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    halogen hóa; halogen hóa (phản ứng thêm halogen)

    • Phản ứng halogen hóa là một loại phản ứng hóa học.

  2. động từ

    halogen hóa (hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.