/
卢瑟
卢瑟
lô sắt
kẻ thất bại; tay ngu ngơ
1 nghĩa#23050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ thất bại; tay ngu ngơ
- 。
Anh ấy là một kẻ thất bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卢瑟
Phồn thể盧瑟
lô sắt
kẻ thất bại; tay ngu ngơ
1 nghĩa#23050
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ thất bại; tay ngu ngơ
- 。
Anh ấy là một kẻ thất bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.