Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡片
卡片
ca phiến
thẻ; tấm card; phiếu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6570
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ; tấm card; phiếu
中用纸或塑料制成的小片,上面可以写字或印刷内容yòng zhǐ huò sùliào zhìchéng de xiǎo piàn,shàngmiàn kěyǐ xiězì huò yìnshuā nèiróng
- 。
Tôi có một tấm thẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿸(bao trên-trái)
?
?
卡片
Phồn thể卡
ca phiến
thẻ; tấm card; phiếu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6570
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ; tấm card; phiếu
中用纸或塑料制成的小片,上面可以写字或印刷内容yòng zhǐ huò sùliào zhìchéng de xiǎo piàn,shàngmiàn kěyǐ xiězì huò yìnshuā nèiróng
- 。
Tôi có một tấm thẻ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.