Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡点
卡点
ca điểm
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
- 。
Video này bắt nhịp rất chuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡点
Phồn thể卡點
ca điểm
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
- 。
Video này bắt nhịp rất chuẩn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.