Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡尺
卡尺
ca thước
thước cặp; thước kẹp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thước cặp; thước kẹp
- 。
Làm ơn đưa cho tôi một cái thước kẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡尺
Phồn thể卡
ca thước
thước cặp; thước kẹp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thước cặp; thước kẹp
- 。
Làm ơn đưa cho tôi một cái thước kẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.