卜筮

卜筮
shì
bốc phệ

bói toán; bốc phệ (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bói toán; bốc phệ (văn)

    • Bói toán là một phương pháp dự đoán cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.