卜占

卜占
zhān
bốc chiêm

bói toán; chiêm bốc; tiên đoán tương lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bói toán; chiêm bốc; tiên đoán tương lai

    • Anh ấy có thể bói toán tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.