医学检验

医学检验
xuéjiǎnyàn
y học kiểm nghiệm

xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế

    • Cô ấy học ngành xét nghiệm y tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.