Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
医学检验
医学检验
y học kiểm nghiệm
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
- 。
Cô ấy học ngành xét nghiệm y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医学检验
Phồn thể醫學檢驗
y học kiểm nghiệm
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xét nghiệm y học; kỹ thuật xét nghiệm y tế
- 。
Cô ấy học ngành xét nghiệm y tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.