Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
/
医保
医保
y bảo
bảo hiểm y tế
1 nghĩa#35357
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm y tế
- ?
Bạn có bảo hiểm y tế không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ医保
Phồn thể醫保
y bảo
bảo hiểm y tế
1 nghĩa#35357
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bảo hiểm y tế
- ?
Bạn có bảo hiểm y tế không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.