医保

医保
bǎo
y bảo

bảo hiểm y tế

1 nghĩa#35357
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm y tế

    • Bạn có bảo hiểm y tế không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.