北柴胡

北柴胡
běichái
bắc sài hồ

cây bắc sài hồ (Bupleurum chinense)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bắc sài hồ (Bupleurum chinense)

    • Bắc sài hồ là một loại thuốc bắc.

  2. danh từ

    cây sài hồ bắc (Bupleurum chinense)

    • Bắc sài hồ là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.