- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
gấu Bắc Cực
gấu Bắc Cực
中住在北极地区的大熊,身体白色zhù zài běi jí dì qū de dà xióng、shēn tǐ bái sè
Gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
gấu Bắc Cực
gấu Bắc Cực
中住在北极地区的大熊,身体白色zhù zài běi jí dì qū de dà xióng、shēn tǐ bái sè
Gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.