北寒带

北寒带
běihándài
bắc hàn đới

vùng hàn đới phía Bắc; Bắc Hàn Đới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hàn đới phía Bắc; Bắc Hàn Đới

    • Khí hậu ở Bắc Hàn Đới rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.