北冰洋

北冰洋
Běibīngyáng
bắc băng dương

Bắc Băng Dương

1 nghĩa#42052
NGHĨA

NGHĨA

  1. Bắc Băng Dương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.