Tới nội dung chính

化石

化石
huàshí
hoá thạch

hóa thạch; di tích hóa thạch

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#12216
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hóa thạch; di tích hóa thạch

    中远古生物死亡后留下的遗体或遗迹yuǎngǔ shēngwù sǐwáng hòu liúxià de yítǐ huò yíjì

    • ?

      Đây là hóa thạch gì?

化
huā
hoá
BỘ THỦ⼔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu