Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化德
化德
hoá đức
huyện Hóa Đức, thành phố Ô Lan Sát Bố, Nội Mông Cổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Hóa Đức, thành phố Ô Lan Sát Bố, Nội Mông Cổ(kế thừa)
- 。
Huyện Hoá Đức ở Nội Mông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化德
Phồn thể化
hoá đức
huyện Hóa Đức, thành phố Ô Lan Sát Bố, Nội Mông Cổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Hóa Đức, thành phố Ô Lan Sát Bố, Nội Mông Cổ(kế thừa)
- 。
Huyện Hoá Đức ở Nội Mông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.