Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化工
化工
hoá công
công nghiệp hóa chất; hóa công
2 nghĩa#39536
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công nghiệp hóa chất; hóa công
- 。
Anh ấy làm việc ở công ty hóa chất.
- 貳名danh từ
công nghiệp hóa chất; hóa công nghệ (viết tắt của hóa học công trình)
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化工
Phồn thể化
hoá công
công nghiệp hóa chất; hóa công
2 nghĩa#39536
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công nghiệp hóa chất; hóa công
- 。
Anh ấy làm việc ở công ty hóa chất.
- 貳名danh từ
công nghiệp hóa chất; hóa công nghệ (viết tắt của hóa học công trình)
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.