化学能

化学能
huàxuénéng
hoá học năng

năng lượng hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng hóa học

    • Năng lượng hóa học là một loại năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.