Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学纤维
化学纤维
hoá học tiêm duy
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
- 。
Sợi hóa học là một loại sợi nhân tạo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学纤维
Phồn thể化學纖維
hoá học tiêm duy
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
- 。
Sợi hóa học là một loại sợi nhân tạo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.