Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学战
化学战
hoá học chiến
chiến tranh hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh hóa học
- 。
Chiến tranh hóa học là một hình thức chiến tranh nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学战
Phồn thể化學戰
hoá học chiến
chiến tranh hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chiến tranh hóa học
- 。
Chiến tranh hóa học là một hình thức chiến tranh nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.