Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学性
化学性
hoá học tính
hoá học; hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoá học; hóa học
- 。
Chất này có tính chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
化学性
Phồn thể化學性
hoá học tính
hoá học; hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoá học; hóa học
- 。
Chất này có tính chất hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.