化学师

化学师
huàxuéshī
hoá học sư

nhà hóa học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hóa học

    • Anh ấy là một nhà hóa học.

  2. danh từ

    dược sĩ; nhà hóa học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.