Tới nội dung chính

化学家

化学家
huàxuéjiā
hoá học gia

nhà hóa học

1 nghĩa#34009
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà hóa học

    • 。

      Ông ấy là một nhà hóa học nổi tiếng.

化
huā
hoá
BỘ THỦ⼔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu