化学家

化学家
huàxuéjiā
hoá học gia

nhà hóa học

1 nghĩa#34009
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hóa học

    • Ông ấy là một nhà hóa học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.