化学品

化学品
huàxuépǐn
hoá học phẩm

hóa chất

1 nghĩa#24190
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa chất

    • Xin hãy cẩn thận khi xử lý hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.