化学变化

化学变化
huàxuébiànhuà
hoá học biến hoá

biến đổi hóa học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi hóa học

    • Biến đổi hóa học là một loại biến đổi vật chất.

  2. danh từ

    biến đổi hóa học

    • Biến đổi hóa học là sự thay đổi của vật chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.