化子

化子
huāzi
hoa tử

người ăn xin; kẻ khất thực (từ cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người ăn xin; kẻ khất thực (từ cũ)

    • Anh ấy là một người ăn xin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.