Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化妆品
化妆品
hoá trang phẩm
mỹ phẩm; đồ trang điểm
2 nghĩa#16492
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỹ phẩm; đồ trang điểm
- 。
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
- 貳名danh từ
mỹ phẩm; đồ trang điểm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化妆品
Phồn thể化妝品
hoá trang phẩm
mỹ phẩm; đồ trang điểm
2 nghĩa#16492
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỹ phẩm; đồ trang điểm
- 。
Cô ấy thích mua mỹ phẩm.
- 貳名danh từ
mỹ phẩm; đồ trang điểm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.