Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化合
化合
hoá hợp
kết hợp hoá học; hoá hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hợp hoá học; hoá hợp
- 。
Nước là sự hóa hợp của hydro và oxy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化合
Phồn thể化
hoá hợp
kết hợp hoá học; hoá hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hợp hoá học; hoá hợp
- 。
Nước là sự hóa hợp của hydro và oxy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.