Tới nội dung chính

务实

务实
wùshí
vụ thực

thực tế; thiết thực; thực dụng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thực tế; thiết thực; thực dụng

    • 。

      Chúng ta nên thực tế.

  2. 貳形tính từ

    thực tế; thiết thực; thực dụng

    • 。

      Anh ấy là một người rất thực tế.

务
wù
vụ
BỘ THỦ⼡
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu