出诊

出诊
chūzhěn
xuất chẩn

bác sĩ đến khám tại nhà; khám bệnh ngoài phòng khám

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bác sĩ đến khám tại nhà; khám bệnh ngoài phòng khám

    • Hôm nay bác sĩ đi khám bệnh tại nhà.

  2. động từ

    khám bệnh tại nhà; xuất chẩn (bác sĩ đến nhà bệnh nhân)

    • Bác sĩ đi khám bệnh tại nhà sáng nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.