凹凸
凹凸
ao đột
lồi lõm; gồ ghề
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lồi lõm; gồ ghề
- 。
Bề mặt này lồi lõm không bằng phẳng.
- 貳形tính từ
lồi lõm; gồ ghề
- 參形tính từ
lồi lõm; gồ ghề (bề mặt không bằng phẳng)
- 。
Bề mặt này không bằng phẳng.
- 肆形tính từ
lồi lõm; gồ ghề; không bằng phẳng
- 。
Bề mặt này gồ ghề không bằng phẳng.
Đang tải…
凹凸
Phồn thể凹
ao đột
lồi lõm; gồ ghề
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lồi lõm; gồ ghề
- 。
Bề mặt này lồi lõm không bằng phẳng.
- 貳形tính từ
lồi lõm; gồ ghề
- 參形tính từ
lồi lõm; gồ ghề (bề mặt không bằng phẳng)
- 。
Bề mặt này không bằng phẳng.
- 肆形tính từ
lồi lõm; gồ ghề; không bằng phẳng
- 。
Bề mặt này gồ ghề không bằng phẳng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.