凹入

凹入
āo
ao nhập

lõm vào; lún vào; thụt vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lõm vào; lún vào; thụt vào

    • Chỗ này lõm vào rất sâu.

  2. tính từ

    lõm vào; lõm xuống

    • Chỗ này hơi lõm vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.