- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
mặt lồi; bề mặt lồi
mặt lồi; bề mặt lồi
Cái gương này là mặt lồi.
mặt lồi; bề mặt lồi
mặt lồi; bề mặt lồi
Cái gương này là mặt lồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.