凶身

凶身
xiōngshēn
hung thân

kẻ sát nhân; hung thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ sát nhân; hung thủ

    • Kẻ sát nhân đã bỏ trốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.