凶刀

凶刀
xiōngdāo
hung đao

hung khí (dao); dao dùng trong vụ án mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hung khí (dao); dao dùng trong vụ án mạng

    • Cảnh sát đã tìm thấy hung khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.