凡士林

凡士林
fánshìlín
phàm sĩ lâm

mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ vaseline; thuốc mỡ petroleum

    • Vaseline là một loại sản phẩm chăm sóc da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cái bàn nhỏ (tượng hình))BỘ
  • chủ(dấu chấm, vật trên bàn)HỘI Ý

Bàn nhỏ có vật đặt lên trên, ý chỉ mọi thứ thông thường, bình phàm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.