内馅

内馅
nèixiàn
nội hãm

nhân bánh; nhân (trong bánh, há cảo, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân bánh; nhân (trong bánh, há cảo, v.v.)

    • Nhân bánh bao này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.