Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内饰
内饰
nội sức
nội thất; trang trí nội thất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội thất; trang trí nội thất
- 。
Nội thất của chiếc xe này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内饰
Phồn thể內飾
nội sức
nội thất; trang trí nội thất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nội thất; trang trí nội thất
- 。
Nội thất của chiếc xe này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.