Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内飞地
内飞地
nội phi địa
vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời
- 。
Vùng đất nội phi địa là một phần lãnh thổ quốc gia.
- 貳名danh từ
vùng đất bị bao bọc; lãnh thổ bị vây quanh (vùng đất nằm hoàn toàn trong lãnh thổ của nước khác)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿻(chồng lên)
?
?
内飞地
Phồn thể內飛地
nội phi địa
vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời
- 。
Vùng đất nội phi địa là một phần lãnh thổ quốc gia.
- 貳名danh từ
vùng đất bị bao bọc; lãnh thổ bị vây quanh (vùng đất nằm hoàn toàn trong lãnh thổ của nước khác)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿻(chồng lên)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.