内飞地

内飞地
nèifēi
nội phi địa

vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất tách biệt (lãnh thổ của ta nằm bên trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ tách rời

    • Vùng đất nội phi địa là một phần lãnh thổ quốc gia.

  2. danh từ

    vùng đất bị bao bọc; lãnh thổ bị vây quanh (vùng đất nằm hoàn toàn trong lãnh thổ của nước khác)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.