Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内野手
内野手
nội dã thủ
cầu thủ nội dã (bóng chày)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu thủ nội dã (bóng chày)
- 。
Anh ấy là một cầu thủ nội địa rất giỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内野手
Phồn thể內野手
nội dã thủ
cầu thủ nội dã (bóng chày)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu thủ nội dã (bóng chày)
- 。
Anh ấy là một cầu thủ nội địa rất giỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.