Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内酯
内酯
nội chỉ
lactone (hợp chất vòng este nội phân tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lactone (hợp chất vòng este nội phân tử)
- 。
Lactone là một hợp chất hữu cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内酯
Phồn thể內酯
nội chỉ
lactone (hợp chất vòng este nội phân tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lactone (hợp chất vòng este nội phân tử)
- 。
Lactone là một hợp chất hữu cơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.