内衣裤

内衣裤
nèi
nội y khố

đồ lót; áo lót

1 nghĩa#31363
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ lót; áo lót

    • Cô ấy thích mặc đồ lót thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.