内蒙

内蒙
Nèiměng
nội mông

Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc(kế thừa)

    • Khu tự trị Nội Mông Cổ là một khu tự trị của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.