内胎

内胎
nèitāi
nội thai

ruột (săm) lốp xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ruột (săm) lốp xe

    • Săm xe đạp bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.