Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内稃
内稃
nội phu
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内稃
Phồn thể內稃
nội phu
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.