内积

内积
nèi
nội tích

tích trong; tích vô hướng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tích trong; tích vô hướng

    • Tích vô hướng là một khái niệm trong đại số tuyến tính.

  2. danh từ

    tích vô hướng; tích trong (của hai vectơ)

    • Tích vô hướng là tích của các vectơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))BỘ
  • nhập(đi vào)HỘI Ý

Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.