Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内积
内积
nội tích
tích trong; tích vô hướng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích trong; tích vô hướng
- 。
Tích vô hướng là một khái niệm trong đại số tuyến tính.
- 貳名danh từ
tích vô hướng; tích trong (của hai vectơ)
- 。
Tích vô hướng là tích của các vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内积
Phồn thể內積
nội tích
tích trong; tích vô hướng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích trong; tích vô hướng
- 。
Tích vô hướng là một khái niệm trong đại số tuyến tính.
- 貳名danh từ
tích vô hướng; tích trong (của hai vectơ)
- 。
Tích vô hướng là tích của các vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.