Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
内省
内省
nội tỉnh
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
- 。
Anh ấy thích tự kiểm điểm.
- 貳动động từ
tự kiểm điểm; nội tâm suy xét; tự vấn lương tâm
- 。
Anh ấy thích nội tỉnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ内省
Phồn thể內省
nội tỉnh
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
- 。
Anh ấy thích tự kiểm điểm.
- 貳动động từ
tự kiểm điểm; nội tâm suy xét; tự vấn lương tâm
- 。
Anh ấy thích nội tỉnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.